Màn hình led cho thuê trong nhà 500*1000mm p1.95 p2.6 p2.84 p2.97 p3.91 p4.81

Thương hiệu: LCC LIGHTING Loại: Màn hình LED cho thuê trong nhà 500*1000MM P1.95 P2.6 P2.84 P2.97 P3.91 P4.81

Liên hệ
  Dòng sản phẩm cho thuê trong nhà P1.95 P2.6 P2.84 P2.97 P3.91P P4.81 Khoảng cách giữa các điểm ảnh (mm) 1,95 2.604 2,84 2,976 3,91 4,81 Mật độ điểm ảnh (điểm/m2) 262144 147456 123904 112896 65746 43264 Loại LED ...
led
chinh-sach
Miễn phí vận chuyển với đơn hàng lớn hơn 1.000.000 đ
chinh-sach
Giao hàng ngay sau khi đặt hàng (áp dụng với Hà Nội & HCM)
chinh-sach
Đổi trả trong 3 ngày, thủ tục đơn giản
chinh-sach
Nhà cung cấp xuất hóa đơn cho sản phẩm này

 

Dòng sản phẩm cho thuê trong nhà

P1.95

P2.6

P2.84

P2.97

P3.91P

P4.81

Khoảng cách giữa các điểm ảnh (mm)

1,95

2.604

2,84

2,976

3,91

4,81

Mật độ điểm ảnh (điểm/m2)

262144

147456

123904

112896

65746

43264

Loại LED

SMD 1515

SMD1515

SMD2121

SMD 2121

SMD 2121

SMD 2121

Kích thước mô-đun (Chiều rộng x Chiều cao x Chiều sâu) mm

250 x 250

250 x 250

250 x 250

250 x 250

250 x 250

250 x 250

Độ phân giải mô-đun (Chiều rộng x Chiều cao)

128 x 128

96 x 96

88 x 88

84 x 84

64 x 64

52 x 52

Trọng lượng mô-đun (Kg)

0,45

0,45

0,45

0,45

0,45

0,45

Chế độ lặn (Quét)

1/32

1/32

  1/22

  1/28

  1/16

  1/13

Độ sáng (cd/m2)

≥800

≥800

≥800

≥800

≥1.000

≥1.000

Thang độ xám (bit)

16

16

16

16

16

16

Tần số làm mới (Hz)

≥3.840

≥3.840

≥3.840

≥3.840

≥1.920

≥1.920

Kích thước tủ (Rộng x Cao x Sâu) mm

500 x 1000 x 85

Trọng lượng tủ (kg/tủ)

7.5

7.5

7.5

7.5

7.5

7.5

Công suất tối đa (W/m2)

800

800

800

800

800

800

Công suất trung bình (W/m2)

300

300

300

300

300

300

Góc nhìn (H°/V°)

160°/160°

Khoảng cách tầm nhìn tối thiểu (m)

1

2

2

3

4

5

Nhiệt độ hoạt động (℃)

-20℃~60℃

Nhiệt độ bảo quản và sử dụng (℃)

-20℃~60℃

Điện áp đầu vào (V)

100~240V

Tần số công suất đầu vào (Hz)

50Hz~60Hz

Tỷ lệ hỏng hóc

<1/100.1000

Định dạng tín hiệu đầu vào

SDI, RGBHV, YUV, YC, Composite, HDMI, DVI, SD/HD-SDI, v.v.

Thời gian sử dụng (giờ)

100000

Mức độ IP (phía trước/phía sau)

IP43/IP43

 

led
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

icon icon icon icon icon